Bản dịch của từ Align with you trong tiếng Việt

Align with you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Align with you(Phrase)

ɐlˈaɪn wˈɪθ jˈuː
ˈɑɫaɪn ˈwɪθ ˈju
01

Điều chỉnh hoặc sắp xếp một thứ gì đó cho thẳng hàng hoặc đúng vị trí với thứ khác

To straighten or align something so that it is in line or properly positioned relative to something else

Để điều chỉnh hoặc sắp xếp một vật gì đó cho thẳng hàng hoặc đúng vị trí với vật khác

Ví dụ
02

Hoà hợp hoặc hòa thuận với ai đó hoặc điều gì đó

To agree with or get along with someone or something

与某人或某事取得一致或和睦

Ví dụ
03

Làm việc hợp tác hoặc cộng tác cùng ai đó

To collaborate or work together with someone

与某人合作或共同工作

Ví dụ