Bản dịch của từ Alkyne trong tiếng Việt
Alkyne

Alkyne(Noun)
Một loại hydrocarbon không no có chứa một liên kết ba giữa hai nguyên tử cacbon; ví dụ điển hình là axetylen. Các ankin thường có công thức tổng quát CnH2n-2.
Any of the series of unsaturated hydrocarbons containing a triple bond including acetylene.
含三键的烃
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alkyne là một nhóm hợp chất hữu cơ trong hóa học, được đặc trưng bởi sự hiện diện của liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon trong cấu trúc phân tử. Công thức tổng quát của alkyne là CnH2n-2. Alkyne là thành phần chính trong nhiều phản ứng hóa học và là ví dụ quan trọng cho hóa học hữu cơ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Thuật ngữ "alkyne" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "alk" xuất phát từ từ "alkane" (có nghĩa là hydrocarbon no) và hậu tố "-yne" chỉ các hydrocarbon không no. Alkyne được định nghĩa là các hợp chất hữu cơ chứa ít nhất một liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon. Sự phát triển của khái niệm alkyne được ghi nhận từ giữa thế kỷ 19, khi các nhà khoa học lần đầu tiên phân loại hợp chất hữu cơ dựa trên cấu trúc liên kết của chúng. Khái niệm này vẫn giữ nguyên giá trị cho tới ngày nay, trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và nghiên cứu cấu trúc phân tử.
Từ "alkyne" thường xuất hiện trong bối cảnh hóa học, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS, nhất là phần thuyết trình và viết luận. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất cao trong phần Listening và Writing, nhất là khi người học thảo luận về lý thuyết hóa học hoặc các ứng dụng của anken và alkyne. Trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo khoa học, giáo trình hóa học đại học, và tài liệu nghiên cứu về hợp chất hữu cơ, đặc biệt là khi đề cập đến cấu trúc và tính chất hóa học của nó.
Alkyne là một nhóm hợp chất hữu cơ trong hóa học, được đặc trưng bởi sự hiện diện của liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon trong cấu trúc phân tử. Công thức tổng quát của alkyne là CnH2n-2. Alkyne là thành phần chính trong nhiều phản ứng hóa học và là ví dụ quan trọng cho hóa học hữu cơ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Thuật ngữ "alkyne" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "alk" xuất phát từ từ "alkane" (có nghĩa là hydrocarbon no) và hậu tố "-yne" chỉ các hydrocarbon không no. Alkyne được định nghĩa là các hợp chất hữu cơ chứa ít nhất một liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon. Sự phát triển của khái niệm alkyne được ghi nhận từ giữa thế kỷ 19, khi các nhà khoa học lần đầu tiên phân loại hợp chất hữu cơ dựa trên cấu trúc liên kết của chúng. Khái niệm này vẫn giữ nguyên giá trị cho tới ngày nay, trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và nghiên cứu cấu trúc phân tử.
Từ "alkyne" thường xuất hiện trong bối cảnh hóa học, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS, nhất là phần thuyết trình và viết luận. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất cao trong phần Listening và Writing, nhất là khi người học thảo luận về lý thuyết hóa học hoặc các ứng dụng của anken và alkyne. Trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo khoa học, giáo trình hóa học đại học, và tài liệu nghiên cứu về hợp chất hữu cơ, đặc biệt là khi đề cập đến cấu trúc và tính chất hóa học của nó.
