Bản dịch của từ Acetylene trong tiếng Việt
Acetylene

Acetylene(Noun)
Một loại khí hidrocacbon không màu, có mùi hăng, cháy với ngọn lửa rất sáng; thường dùng để hàn kim loại (hàn gas) và trước đây từng dùng để chiếu sáng.
A colourless pungentsmelling hydrocarbon gas which burns with a bright flame used in welding and formerly in lighting.
无色、刺激性气味的烃气,燃烧时产生明亮的火焰,用于焊接和照明。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Acetylene (C2H2) là một hydrocarbon không bão hòa, được biết đến như một khí không màu và dễ cháy, thường được sử dụng trong hàn oxy-acetylene. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Acetylene cũng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hóa chất và là nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.
Từ "acetylene" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acetum", nghĩa là giấm, kết hợp với "ethene", một loại hydrocarbon không no. Từ này được phát triển vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một loại khí được phát hiện trong quá trình oxy hóa axit acetic. Acetylene hiện được biết đến như một khí dễ cháy, chủ yếu được sử dụng trong hàn và cắt kim loại. Cấu trúc hóa học của nó phản ánh tính chất tương lai và ứng dụng kỹ thuật cao của hợp chất này trong công nghiệp.
Acetylene là một thuật ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Listening, liên quan đến lĩnh vực hóa học và kỹ thuật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh như thảo luận về năng lượng, sản xuất hóa chất và ứng dụng trong hàn cắt. Mặc dù ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, acetylene có tầm quan trọng trong các ngành công nghiệp liên quan đến vật liệu và xây dựng.
Họ từ
Acetylene (C2H2) là một hydrocarbon không bão hòa, được biết đến như một khí không màu và dễ cháy, thường được sử dụng trong hàn oxy-acetylene. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Acetylene cũng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hóa chất và là nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.
Từ "acetylene" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acetum", nghĩa là giấm, kết hợp với "ethene", một loại hydrocarbon không no. Từ này được phát triển vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một loại khí được phát hiện trong quá trình oxy hóa axit acetic. Acetylene hiện được biết đến như một khí dễ cháy, chủ yếu được sử dụng trong hàn và cắt kim loại. Cấu trúc hóa học của nó phản ánh tính chất tương lai và ứng dụng kỹ thuật cao của hợp chất này trong công nghiệp.
Acetylene là một thuật ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Listening, liên quan đến lĩnh vực hóa học và kỹ thuật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh như thảo luận về năng lượng, sản xuất hóa chất và ứng dụng trong hàn cắt. Mặc dù ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, acetylene có tầm quan trọng trong các ngành công nghiệp liên quan đến vật liệu và xây dựng.
