Bản dịch của từ Alleviate weight trong tiếng Việt

Alleviate weight

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleviate weight(Verb)

ɐlˈiːvɪˌeɪt wˈeɪt
ˌɑˈɫiviˌeɪt ˈweɪt
01

Làm giảm bớt sự nghiêm trọng hoặc làm cho điều gì đó dễ chịu hơn

Make something seem less serious or more comfortable.

让事情变得不那么严重或更令人舒服一些

Ví dụ
02

Giảm nhẹ hoặc làm giảm cường độ của cái gì đó

To ease or lessen the intensity

减轻或降低强度

Ví dụ
03

Để giảm bớt cảm giác đau đớn hoặc mức độ của nó

Relieve pain, discomfort, or intensity.

减轻痛苦、不适或强度

Ví dụ