alleviated
alleviated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
alleviated (Verb)
Nghĩa 01
Làm giảm bớt mức độ đau đớn, khó khăn hoặc vấn đề; làm cho tình trạng bớt nghiêm trọng hơn.
Make suffering deficiency or a problem less severe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alleviated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alleviate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alleviated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alleviated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alleviates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alleviating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alleviated" là dạng quá khứ của động từ "alleviate", có nghĩa là làm giảm bớt hoặc xoa dịu một điều gì đó, thường liên quan đến nỗi đau, lo âu hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "alleviated" có thể nhấn mạnh tính tạm thời trong việc giải quyết vấn đề.