Bản dịch của từ Allowed standard trong tiếng Việt

Allowed standard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowed standard(Phrase)

ˈæləʊd stˈændəd
ˈɔˌɫoʊd ˈstændɝd
01

Được phép theo các điều khoản của chính sách luật hoặc thỏa thuận

Allowed under the terms of policies, laws, or agreements

在政策、法律或协议的条款允许范围内

Ví dụ
02

Được chấp nhận là nằm trong phạm vi bình thường hoặc mong đợi

Considered acceptable within normal or expected limits

被认为是在正常范围或预期之内的

Ví dụ
03

Được công nhận và phê duyệt dựa trên các tiêu chí hoặc hướng dẫn đã được thiết lập

Recognized and approved based on established criteria or guidelines

得到认可和批准是基于已制定的标准或指南进行的。

Ví dụ