Bản dịch của từ Allusively trong tiếng Việt

Allusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allusively(Adverb)

ɐlˈuːsɪvli
əˈɫusɪvɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Đây là cách gợi ý về điều gì đó mà không nói rõ ra.

This is a way of hinting at something without mentioning it directly.

这是一种暗示某事而不直接提及的说法。

Ví dụ