Bản dịch của từ Along a route trong tiếng Việt

Along a route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Along a route(Phrase)

ˈeɪlɒŋ ˈɑː rˈuːt
ˈaɪˈɫɔŋ ˈɑ ˈrut
01

Theo một con đường hoặc lối đi cụ thể

Along a specific road or pathway.

沿着特定的轨迹、道路或路线

Ví dụ
02

Hướng đi của một con đường hay lộ trình cụ thể

According to a specific course or direction

按照一定的路线或方向前进

Ví dụ
03

Cùng với hoặc phù hợp với hướng đi đã chọn của khóa học

Along with or in accordance with the chosen plan.

与已选择的路线相一致或相匹配。

Ví dụ