alphabetiser
alphabetiser (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật (chương trình, công cụ) sắp xếp các mục theo thứ tự chữ cái (từ A đến Z).
Người hoặc vật (chương trình, công cụ) sắp xếp các mục theo thứ tự chữ cái (từ A đến Z).
A person or thing that puts items in alphabetical order.
alphabetiser (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp các mục theo thứ tự chữ cái (từ A đến Z hoặc theo bảng chữ cái tương ứng).
Sắp xếp các mục theo thứ tự chữ cái (từ A đến Z hoặc theo bảng chữ cái tương ứng).
To arrange items in alphabetical order.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Alphabetiser" là một danh từ tiếng Anh, chỉ công cụ hoặc thiết bị dùng để sắp xếp các mục theo thứ tự bảng chữ cái. Phiên bản Mỹ của từ này là "alphabetizer", với cách sử dụng và viết tương tự. Trong tiếng Anh Anh, "alphabetiser" có phần ưu thế hơn trong các tài liệu chính thức, trong khi "alphabetizer" phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai hình thức đều mang ý nghĩa giống nhau, nhưng cách viết và phát âm có sự khác biệt nhỏ do yếu tố địa phương.