Bản dịch của từ Also available trong tiếng Việt

Also available

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Also available(Phrase)

ˈɒlsəʊ aɪvˈeɪləbəl
ˈɑɫsoʊ aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Ngoài ra còn có điều gì khác

Along with something else

還有其他一些事情

Ví dụ
02

Dùng để giới thiệu một ý khác hoặc một câu phát biểu có liên quan.

Used to introduce an idea or to bring in a related statement.

用于引出一个相关的观点或声明。

Ví dụ
03

Thêm vào đó, cũng vậy

Besides that

此外

Ví dụ