ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Also available
Ngoài ra còn có điều gì khác
Along with something else
還有其他一些事情
Dùng để giới thiệu một ý khác hoặc một câu phát biểu có liên quan.
Used to introduce an idea or to bring in a related statement.
用于引出一个相关的观点或声明。
Thêm vào đó, cũng vậy
Besides that
此外