ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alter the route
Thay đổi hướng đi hoặc con đường mà ai đó hoặc coś đó đã chọn
To change someone's or something's course or direction
改变某人或某事的路线或方向
Thay đổi lịch trình dự định
Expected route change
修改预定的行程安排
Điều chỉnh lịch trình chuyến đi
Adjust the travel schedule.
调整旅行安排