Bản dịch của từ Alter the route trong tiếng Việt

Alter the route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alter the route(Phrase)

ˈɒltɐ tʰˈiː rˈuːt
ˈɔɫtɝ ˈθi ˈrut
01

Thay đổi hướng đi hoặc phương hướng của ai đó hoặc cái gì đó

To change someone's or something's course or direction

改变某人或某事所走的道路或方向

Ví dụ
02

Thay đổi lịch trình dự kiến của chuyến đi

The expected route change

修改原定的旅行计划

Ví dụ
03

Điều chỉnh lịch trình của chuyến đi

Adjust the travel schedule

调整旅行的行程安排

Ví dụ