Bản dịch của từ Altercation trong tiếng Việt
Altercation

Altercation (Noun)
Một cuộc tranh cãi ầm ĩ, thường là giữa hai người hoặc nhiều người, thường xảy ra nơi công cộng và có tiếng động, cãi vã gay gắt.
A noisy argument or disagreement, especially in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "altercation" chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên, thường diễn ra trong bầu không khí căng thẳng và có thể dẫn đến xung đột thể xác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "altercation" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ các sự kiện pháp lý cụ thể hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "altercation" chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên, thường diễn ra trong bầu không khí căng thẳng và có thể dẫn đến xung đột thể xác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "altercation" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ các sự kiện pháp lý cụ thể hơn so với tiếng Anh Anh.
