Bản dịch của từ Altercation trong tiếng Việt

Altercation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altercation (Noun)

ˌɑltɚkˈeiʃn̩
ˌɑltəɹkˈeiʃn̩
01

Một cuộc tranh cãi ầm ĩ, thường là giữa hai người hoặc nhiều người, thường xảy ra nơi công cộng và có tiếng động, cãi vã gay gắt.

A noisy argument or disagreement, especially in public.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh