Bản dịch của từ Alternative choices trong tiếng Việt

Alternative choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative choices(Noun)

ˈɒltənətˌɪv tʃˈɔɪsɪz
ˈɔɫtɝnətɪv ˈtʃɔɪsɪz
01

Sự chọn lựa chỉ giới hạn trong một trong hai hoặc nhiều khả năng.

A choice limited to one of two or more possibilities

Ví dụ
02

Tình huống chọn lựa hoặc có sự lựa chọn

The circumstance of choosing or having a choice

Ví dụ
03

Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn.

One of two or more available possibilities

Ví dụ