Bản dịch của từ Alternative choices trong tiếng Việt
Alternative choices
Noun [U/C]

Alternative choices(Noun)
ˈɒltənətˌɪv tʃˈɔɪsɪz
ˈɔɫtɝnətɪv ˈtʃɔɪsɪz
Ví dụ
02
Tình huống chọn lựa hoặc có sự lựa chọn
The circumstance of choosing or having a choice
Ví dụ
