Bản dịch của từ Always online trong tiếng Việt

Always online

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Always online(Phrase)

ˈɔːlweɪz ˈɒnlaɪn
ˈɔɫˌweɪz ˈɑnˌɫaɪn
01

Liên tục có sẵn hoặc truy cập được

Always available or easily accessible

总是可用或容易获取

Ví dụ
02

Liên tục hoạt động hoặc tham gia tích cực trên các nền tảng số

Always active or engaged on digital platforms.

始终活跃在数字平台上

Ví dụ
03

Luôn luôn kết nối mạng Internet

Always stay connected to the internet.

保持持续联网

Ví dụ