Bản dịch của từ Ameliorating trong tiếng Việt

Ameliorating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ameliorating(Verb)

əmˈiljɚˌaɪtɨŋ
əmˈiljɚˌaɪtɨŋ
01

Làm cho một điều gì đó đang xấu, không tốt hoặc không thỏa đáng trở nên tốt hơn

Make something bad or unsatisfactory better.

改善

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ameliorating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ameliorate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ameliorated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ameliorated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ameliorates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ameliorating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ