Bản dịch của từ Amen trong tiếng Việt

Amen

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amen(Interjection)

ɑmˈɛn
ɑmˈɛn
01

Từ cảm thán thường nói ở cuối lời cầu nguyện hoặc bài thánh ca, có nghĩa là “xin cho điều ấy thành sự thật” hoặc “đúng vậy”, thể hiện sự đồng ý và kết thúc lời cầu nguyện.

Uttered at the end of a prayer or hymn, meaning ‘so be it’.

愿如此

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amen(Noun)

ɑmˈɛn
ɑmˈɛn
01

Từ “amen” được nói để tán thành, đồng ý hoặc kết thúc lời cầu nguyện; biểu thị sự khẳng định “đúng vậy” hoặc “nguyện thế” trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi chốt một lời chúc/điều ước.

An utterance of ‘amen’.

阿门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh