amiableness
NounAdjective
amiableness (Noun)
/ˈeɪmiəblnɛs/
/ˈeɪmiəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại buổi gặp gỡ.Her amiableness made everyone feel welcome at the social gathering.
Sự thân thiện của anh ấy không gây ấn tượng với các chuyên gia kinh doanh nghiêm túc tại cuộc họp.His amiableness did not impress the serious business professionals at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
amiableness (Adjective)
/ˈeɪmiəblnɛs/
/ˈeɪmiəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy làm bữa tiệc trở nên thú vị cho mọi người.Her amiableness made the party enjoyable for everyone present.
Sự thân thiện của anh ấy không có nghĩa là anh ấy tránh những cuộc thảo luận nghiêm túc.His amiableness does not mean he avoids serious discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Amiableness" là danh từ chỉ tính cách thân thiện, dễ mến và hòa đồng của một người. Từ này thể hiện sự hấp dẫn và sự dễ chịu trong cách giao tiếp và hành xử. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "amiable" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng đơn giản hơn, nhấn mạnh vào tính thân thiện và sự gần gũi.