Anh - Việt

Bản dịch của từ Amiableness trong tiếng Việt

amiableness

NounAdjective

amiableness (Noun)

/ˈeɪmiəblnɛs/
/ˈeɪmiəblnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách thân thiện, dễ gần và dễ chịu khi giao tiếp với người khác.

The quality of having a friendly and pleasant manner.

Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại buổi gặp gỡ.Her amiableness made everyone feel welcome at the social gathering.
Sự thân thiện của anh ấy không gây ấn tượng với các chuyên gia kinh doanh nghiêm túc tại cuộc họp.His amiableness did not impress the serious business professionals at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

amiableness (Adjective)

/ˈeɪmiəblnɛs/
/ˈeɪmiəblnɛs/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hoặc có thái độ thân thiện, dễ mến và dễ gần; cư xử hòa nhã, vui vẻ với người khác.

Having or showing a friendly and pleasant manner.

Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy làm bữa tiệc trở nên thú vị cho mọi người.Her amiableness made the party enjoyable for everyone present.
Sự thân thiện của anh ấy không có nghĩa là anh ấy tránh những cuộc thảo luận nghiêm túc.His amiableness does not mean he avoids serious discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh