Anh - Việt

Bản dịch của từ Amnesic trong tiếng Việt

amnesic

AdjectiveNoun

amnesic (Adjective)

/æmnˈisɪk/
/æmnˈisɪk/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Liên quan đến chứng mất trí nhớ hoặc gây ra sự mất trí nhớ; mô tả trạng thái hoặc yếu tố khiến người ta quên ký ức.

Of pertaining to affected by or causing amnesia.

Ví dụ
Bệnh nhân mất trí nhớ gặp khó khăn khi nhớ tên bạn mình, John.The amnesic patient struggled to remember his friend's name, John.
Các tác động mất trí nhớ của căng thẳng thường bị bỏ qua trong tình huống xã hội.The amnesic effects of stress are often overlooked in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

amnesic (Noun)

/æmnˈisɪk/
/æmnˈisɪk/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc có tác dụng làm mất trí nhớ tạm thời hoặc làm giảm khả năng ghi nhớ, thường dùng trước hoặc trong thủ thuật y tế để người bệnh không nhớ những gì xảy ra.

A medication with amnesic effects.

Ví dụ
Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc gây quên cho bệnh nhân trong liệu pháp.The doctor prescribed an amnesic for the patient's anxiety during therapy.
Họ đã không sử dụng thuốc gây quên trong sự kiện xã hội tuần trước.They did not use an amnesic during the social event last week.

Nghĩa 02

Người bị mất trí nhớ (người không nhớ được những ký ức trước đây hoặc không hình thành được ký ức mới). Thuật ngữ này hơi cũ, thường dùng để chỉ người mắc chứng mất trí nhớ (amnesia).

dated A person with amnesia.

Ví dụ
John là một người mất trí nhớ và quên tên gia đình hoàn toàn.John is an amnesic who forgot his family's names completely.
Mary không phải là người mất trí nhớ; cô ấy nhớ rõ thời thơ ấu.Mary is not an amnesic; she remembers her childhood well.

Dạng danh từ của amnesic (Noun)

SingularPlural

amnesic

amnesics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh