amnesic
amnesic (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Liên quan đến chứng mất trí nhớ hoặc gây ra sự mất trí nhớ; mô tả trạng thái hoặc yếu tố khiến người ta quên ký ức.
Of pertaining to affected by or causing amnesia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
amnesic (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thuốc có tác dụng làm mất trí nhớ tạm thời hoặc làm giảm khả năng ghi nhớ, thường dùng trước hoặc trong thủ thuật y tế để người bệnh không nhớ những gì xảy ra.
A medication with amnesic effects.
Dạng danh từ của amnesic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amnesic | amnesics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amnesic" xuất phát từ danh từ "amnesia", có nghĩa là mất trí nhớ hoặc khả năng nhớ lại thông tin. "Amnesic" được dùng để chỉ những cái liên quan đến mất trí nhớ trong ngữ cảnh y học và tâm lý học. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và cách phát âm tương tự; tuy nhiên, dễ dàng nhận thấy sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, đặc biệt giữa các vùng miền. "Amnesic" thường được dùng trong các nghiên cứu về rối loạn tâm lý và khám phá tác động của các loại thuốc hoặc chấn thương não.