Bản dịch của từ Amnesty trong tiếng Việt
Amnesty

Amnesty(Noun)
Dạng danh từ của Amnesty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Amnesty | Amnesties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Amnesty" là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền quyết định miễn trách hoặc xóa bỏ các hình phạt đối với một nhóm người vi phạm luật pháp, thường liên quan đến các tội danh chính trị. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm 'a' trong "amnesty" thường nghe rõ hơn so với Mỹ, nơi âm này có thể bị giảm bớt. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị và nhân quyền.
Từ "amnesty" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amnēsia", có nghĩa là "quên" hoặc "tẩy chay". Vào thế kỷ 14, từ này được mượn vào tiếng Pháp là "amnistie" và sau đó tiến vào tiếng Anh. Trong bối cảnh lịch sử, "amnesty" thường được áp dụng trong pháp luật để chỉ việc xóa bỏ trách nhiệm hình sự cho một nhóm người. Hiện nay, từ này mang ý nghĩa rộng hơn là sự tha thứ hoặc xóa bỏ hình phạt, thể hiện sự nhân đạo và khoan dung trong xã hội.
Từ "amnesty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ở đánh giá nghe và nói, nhưng có thể thấy trong các bài đọc liên quan đến chính trị hoặc nhân quyền. Trong bối cảnh xã hội, "amnesty" thường được sử dụng khi nói đến việc xóa tội cho những người vi phạm pháp luật trong các trường hợp đặc biệt, như vi phạm chính trị hoặc khủng hoảng di cư. Trong văn hóa và lịch sử, thuật ngữ này cũng thường gắn liền với các phong trào tự do và hòa bình.
Họ từ
"Amnesty" là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền quyết định miễn trách hoặc xóa bỏ các hình phạt đối với một nhóm người vi phạm luật pháp, thường liên quan đến các tội danh chính trị. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm 'a' trong "amnesty" thường nghe rõ hơn so với Mỹ, nơi âm này có thể bị giảm bớt. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị và nhân quyền.
Từ "amnesty" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amnēsia", có nghĩa là "quên" hoặc "tẩy chay". Vào thế kỷ 14, từ này được mượn vào tiếng Pháp là "amnistie" và sau đó tiến vào tiếng Anh. Trong bối cảnh lịch sử, "amnesty" thường được áp dụng trong pháp luật để chỉ việc xóa bỏ trách nhiệm hình sự cho một nhóm người. Hiện nay, từ này mang ý nghĩa rộng hơn là sự tha thứ hoặc xóa bỏ hình phạt, thể hiện sự nhân đạo và khoan dung trong xã hội.
Từ "amnesty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ở đánh giá nghe và nói, nhưng có thể thấy trong các bài đọc liên quan đến chính trị hoặc nhân quyền. Trong bối cảnh xã hội, "amnesty" thường được sử dụng khi nói đến việc xóa tội cho những người vi phạm pháp luật trong các trường hợp đặc biệt, như vi phạm chính trị hoặc khủng hoảng di cư. Trong văn hóa và lịch sử, thuật ngữ này cũng thường gắn liền với các phong trào tự do và hòa bình.
