Bản dịch của từ Amphipathic trong tiếng Việt
Amphipathic

Amphipathic(Adjective)
(của một phân tử, đặc biệt là protein) có cả phần ưa nước và kỵ nước.
Of a molecule especially a protein having both hydrophilic and hydrophobic parts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "amphipathic" được sử dụng trong hóa học và sinh học để mô tả các phân tử có cấu trúc đặc trưng với một phần có tính kị nước (gốc không polaris) và một phần có tính ưa nước (gốc polaris). Dạng này cho phép chúng tương tác với cả nước và lipid, rất quan trọng trong cấu trúc màng tế bào. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm hoặc viết.
Từ "amphipathic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "amphi-" nghĩa là "hai" và "pathos" nghĩa là "cảm giác" hay "tình cảm". Từ này được sử dụng để mô tả các phân tử có cả phần ưa nước và kỵ nước. Xuất hiện lần đầu trong các nghiên cứu về hóa học và sinh học vào thế kỷ 20, "amphipathic" hiện được dùng phổ biến để chỉ cấu trúc của phospholipid trong màng tế bào, nhấn mạnh vai trò quan trọng của kiểu phân tử này trong sự hiện diện của màng sinh học.
Từ "amphipathic" mang nghĩa là có tính chất đồng thời tương tác với cả nước và các chất không tan trong nước. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề hóa học và sinh học. Ngoài ra, "amphipathic" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh học tế bào, khi mô tả cấu trúc của màng tế bào hoặc các phân tử như phospholipid.
Từ "amphipathic" được sử dụng trong hóa học và sinh học để mô tả các phân tử có cấu trúc đặc trưng với một phần có tính kị nước (gốc không polaris) và một phần có tính ưa nước (gốc polaris). Dạng này cho phép chúng tương tác với cả nước và lipid, rất quan trọng trong cấu trúc màng tế bào. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm hoặc viết.
Từ "amphipathic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "amphi-" nghĩa là "hai" và "pathos" nghĩa là "cảm giác" hay "tình cảm". Từ này được sử dụng để mô tả các phân tử có cả phần ưa nước và kỵ nước. Xuất hiện lần đầu trong các nghiên cứu về hóa học và sinh học vào thế kỷ 20, "amphipathic" hiện được dùng phổ biến để chỉ cấu trúc của phospholipid trong màng tế bào, nhấn mạnh vai trò quan trọng của kiểu phân tử này trong sự hiện diện của màng sinh học.
Từ "amphipathic" mang nghĩa là có tính chất đồng thời tương tác với cả nước và các chất không tan trong nước. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề hóa học và sinh học. Ngoài ra, "amphipathic" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh học tế bào, khi mô tả cấu trúc của màng tế bào hoặc các phân tử như phospholipid.
