Anh - Việt

Bản dịch của từ Amplified trong tiếng Việt

amplified

VerbAdjective

amplified (Verb)

/ˈæmpləfaɪd/
/ˈæmpləfaɪd/
AI

Nghĩa 01 · làm tăng độ lớn hoặc cường độ của âm thanh (làm cho âm thanh to hơn hoặc mạnh hơn)

làm tăng độ lớn hoặc cường độ của âm thanh (làm cho âm thanh to hơn hoặc mạnh hơn)

increased the volume or intensity of sound.

Ví dụ
Cô ấy đã tăng cường bài phát biểu của mình để đến được phía sau phòng.She amplified her speech to reach the back of the room.
Anh ấy không tăng cường lập luận của mình trong cuộc tranh luận.He did not amplify his argument during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của amplified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

amplify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

amplified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

amplified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

amplifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

amplifying

amplified (Adjective)

/ˈæm.pləˌfaɪd/
/ˈæm.pləˌfaɪd/
AI

Nghĩa 01 · Được làm lớn hơn hoặc mạnh hơn so với trước — ví dụ tăng âm lượng, sức mạnh, phạm vi hoặc mức độ ảnh hưởng.

Được làm lớn hơn hoặc mạnh hơn so với trước — ví dụ tăng âm lượng, sức mạnh, phạm vi hoặc mức độ ảnh hưởng.

having been made larger or more powerful.

Ví dụ
Giọng nói của cô ấy được khuếch đại lên và lấp đầy phòng hội trường.Her amplified voice filled the auditorium during the presentation.
Thông điệp không được khuếch đại đủ để đến tất cả các người tham dự.The message was not amplified enough to reach all the attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh