amplified
amplified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của amplified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | amplify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | amplified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | amplified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | amplifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | amplifying |
amplified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amplified" là phần quá khứ của động từ "amplify", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, lớn hơn hoặc rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "amplified" có thể chỉ được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và âm thanh ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.