Bản dịch của từ An uphill struggle trong tiếng Việt

An uphill struggle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An uphill struggle(Noun)

ˈæn ˈʌphˈɪl stɹˈʌɡəl
ˈæn ˈʌphˈɪl stɹˈʌɡəl
01

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn, thử thách

A difficult or challenging task or situation.

一项困难或具有挑战性的任务或局面

Ví dụ
02

Một cuộc đấu tranh đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì lớn lao

It takes a lot of effort and persistence to fight for a cause.

一场需要付出巨大努力和坚持不懈的战斗

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh