Bản dịch của từ Anaerobic trong tiếng Việt

Anaerobic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anaerobic(Adjective)

ænɚˈoʊbɪk
ænɛɹˈoʊbɪk
01

Liên quan đến hoặc đòi hỏi môi trường không có oxy tự do (không có oxy trong không khí). Thường dùng để mô tả vi khuẩn, phản ứng hay điều kiện sống/hoạt động diễn ra khi không có oxy.

Relating to or requiring an absence of free oxygen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh