anaerobic
Adjective
anaerobic (Adjective)
/ænɚˈoʊbɪk/
/ænɛɹˈoʊbɪk/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc đòi hỏi môi trường không có oxy tự do (không có oxy trong không khí). Thường dùng để mô tả vi khuẩn, phản ứng hay điều kiện sống/hoạt động diễn ra khi không có oxy.
Ví dụ
Các hoạt động kỵ khí như nâng tạ cải thiện sức mạnh và sức bền.Anaerobic activities like weightlifting improve muscle strength and endurance.
Các bài tập kỵ khí không phù hợp với mọi người, đặc biệt là người mới bắt đầu.Anaerobic exercises are not suitable for everyone, especially beginners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anaerobic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không có không khí". Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ các quá trình hoặc sinh vật hoạt động trong môi trường thiếu oxy. Một số vi sinh vật, như vi khuẩn yếm khí, phát triển mạnh mẽ trong điều kiện này. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau tùy theo ngữ điệu của từng khu vực.