Bản dịch của từ Analysing trong tiếng Việt

Analysing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analysing (Verb)

ənˈælaɪzɨŋ
ənˈælaɪzɨŋ
01

Xem xét hoặc kiểm tra một sự việc, đối tượng, dữ liệu... một cách chi tiết để tìm hiểu thêm về nó hoặc phát hiện nguyên nhân, đặc điểm, ý nghĩa.

To examine something in detail, in order to discover more about it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ