analysing
analysing (Verb)
Nghĩa 01 · Xem xét hoặc kiểm tra một sự việc, đối tượng, dữ liệu... một cách chi tiết để tìm hiểu thêm về nó hoặc phát hiện nguyên nhân, đặc điểm, ý nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của analysing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | analyse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | analysed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | analysed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | analyses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | analysing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "analysing" là hình thức động từ hiện tại phân từ của "analyze" trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình phân tích, đánh giá chi tiết các thành phần của một đối tượng hoặc vấn đề để hiểu rõ hơn về nó. Ở Anh, "analysing" được viết với 's' trong khi ở Mỹ, nó được viết là "analyzing" với 'z'. Sự khác biệt này phản ánh sự thay đổi trong quy tắc chính tả giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội học và nghiên cứu.