Bản dịch của từ Analytic data trong tiếng Việt

Analytic data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analytic data(Noun)

ˌænɐlˈɪtɪk dˈɑːtɐ
ˌænəˈɫɪtɪk ˈdɑtə
01

Dữ liệu định lượng hoặc định tính được sử dụng trong các quy trình phân tích.

Quantitative or qualitative data that is used in analytical processes

Ví dụ
02

Dữ liệu được phân tích để rút ra những thông tin và hiểu biết.

Data that is analyzed to extract insights and information

Ví dụ
03

Thông tin được cấu trúc và phân tích để tìm kiếm các mẫu hình hoặc xu hướng.

Information that is structured and examined for patterns or trends

Ví dụ