Bản dịch của từ Qualitative trong tiếng Việt

Qualitative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualitative(Adjective)

kwˈɑlətˌeiɾɪv
kwˈɑlɪtˌeiɾɪv
01

Liên quan đến chất lượng hoặc đo bằng phẩm chất, không phải bằng số lượng; tập trung vào tính chất, đặc điểm hơn là con số hay khối lượng.

Relating to, measuring, or measured by the quality of something rather than its quantity.

与质量相关的,强调品质而非数量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Qualitative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Qualitative

Định tính

More qualitative

Định tính hơn

Most qualitative

Định tính nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ