qualitative
Adjective
qualitative (Adjective)
/kwˈɑlətˌeiɾɪv/
/kwˈɑlɪtˌeiɾɪv/
AI
Ví dụ
Phân tích chất lượng tập trung vào tác động của các chương trình xã hội.The qualitative analysis focused on the impact of social programs.
Cô ấy tiến hành một nghiên cứu chất lượng về mức độ tham gia cộng đồng.She conducted a qualitative research study on community engagement levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của qualitative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
qualitative định tính | more qualitative định tính hơn | most qualitative định tính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualitative" trong tiếng Anh được định nghĩa là liên quan đến chất lượng hơn là số lượng. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường dùng để mô tả các phương pháp khảo sát hoặc phân tích chú trọng vào đặc điểm và giá trị của thông tin, thay vì số liệu thống kê. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, và ứng dụng chính xác tương tự trong các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.