Bản dịch của từ Analyze hypothesis trong tiếng Việt

Analyze hypothesis

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analyze hypothesis(Noun)

ˈænəlˌaɪz hˈaɪpəθˌiːsɪs
ˈænəˌɫaɪz ˈhaɪpəˈθisɪs
01

Một tuyên bố hoặc giả thuyết có thể được kiểm chứng qua nghiên cứu

A statement or hypothesis can be tested through research.

一个声明或假设可以通过研究来验证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời giải thích được đề xuất cho một hiện tượng, làm nền tảng để nghiên cứu thêm.

A hypothesis is proposed for a phenomenon and is used as the basis for further investigation.

这是对某一现象提出的一个假设,用作进一步深入调查的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một giả thuyết hay suy đoán về mối quan hệ giữa các biến.

An assumption or hypothesis about the relationship between variables.

关于变量之间关系的假设或推测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Analyze hypothesis(Verb)

ˈænəlˌaɪz hˈaɪpəθˌiːsɪs
ˈænəˌɫaɪz ˈhaɪpəˈθisɪs
01

Xem xét hoặc phân tích kỹ lưỡng để hiểu hoặc giải thích

A proposed explanation for a phenomenon, used as a basis for further investigation.

详细检查或考虑,以理解或解释

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu sự kiểm tra hệ thống một cách có hệ thống

A statement or hypothesis can be tested through research.

接受系统性的检视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phân tích thành các thành phần để dễ dàng xem xét

An assumption or conjecture about the relationship between variables.

拆解成各个部分以便分析

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa