Bản dịch của từ Ananas trong tiếng Việt

Ananas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ananas(Noun)

ɑnˈɑnəz
ɑnˈɑnəz
01

Từ cổ, chỉ cây Bromelia pinguin — một loài cây họ dứa có trái ăn được (tương tự quả dứa/ thơm nhưng là loài khác, ít được dùng phổ biến).

Obsolete Bromelia pinguin a plant with edible fruit.

一种可食用的植物,类似菠萝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ/ít dùng để chỉ quả dứa (trái thơm, pineapple). Đây là cách gọi cũ, ngày nay người Việt thường dùng “dứa” hoặc “thơm”.

Obsolete Pineapple.

菠萝(旧称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh