pineapple
pineapple (Noun)
Nghĩa 01
Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng rộng rãi để lấy quả gọi là quả dứa (pineapple). Cây thấp, có thân ngắn và lá mọc xoắn, hình kiếm có gai; quả lớn, có vỏ xù xì, thịt ngọt, thường ăn tươi hoặc chế biến.
The widely cultivated tropical American plant that bears the pineapple It is lowgrowing with a spiral of spiny swordshaped leaves on a thick stem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pineapple (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pineapple | pineapples |
Kết hợp từ của pineapple (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dứa tươi fresh pineapple | Dứa tươi là một loại snack lành mạnh cho người thi IELTS. Fresh pineapple is a healthy snack for IELTS test-takers. |
dứa đóng lon tinned pineapple | Bạn có thích ăn dứa đóng hộp không? Do you enjoy eating tinned pineapple? |
dứa hộp canned pineapple | Tôi đã mua dứa đóng hộp cho bữa tiệc. I bought canned pineapple for the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pineapple" chỉ một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ dứa, có hương vị ngọt ngào và chua nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng khác nhau đôi chút; người Anh thường thích ăn dứa tươi hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng dứa trong các món ăn chế biến như pizza hoặc sinh tố. Pineapple cũng thường được coi là biểu tượng của sự chào đón và hospitality trong nhiều nền văn hóa.