Bản dịch của từ Pineapple trong tiếng Việt
Pineapple

Pineapple (Noun)
Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng rộng rãi để lấy quả gọi là quả dứa (pineapple). Cây thấp, có thân ngắn và lá mọc xoắn, hình kiếm có gai; quả lớn, có vỏ xù xì, thịt ngọt, thường ăn tươi hoặc chế biến.
The widely cultivated tropical American plant that bears the pineapple It is lowgrowing with a spiral of spiny swordshaped leaves on a thick stem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pineapple" chỉ một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ dứa, có hương vị ngọt ngào và chua nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng khác nhau đôi chút; người Anh thường thích ăn dứa tươi hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng dứa trong các món ăn chế biến như pizza hoặc sinh tố. Pineapple cũng thường được coi là biểu tượng của sự chào đón và hospitality trong nhiều nền văn hóa.
Từ "pineapple" chỉ một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ dứa, có hương vị ngọt ngào và chua nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng khác nhau đôi chút; người Anh thường thích ăn dứa tươi hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng dứa trong các món ăn chế biến như pizza hoặc sinh tố. Pineapple cũng thường được coi là biểu tượng của sự chào đón và hospitality trong nhiều nền văn hóa.
