Bản dịch của từ Grenade trong tiếng Việt
Grenade

Grenade (Noun)
Một loại bom nhỏ có thể ném bằng tay hoặc phóng bằng cơ chế (như từ súng phóng lựu); khi nổ thường gây mảnh vỡ và sát thương gần điểm nổ.
A small bomb thrown by hand or launched mechanically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Granada" (tiếng Anh: "grenade") là một loại vũ khí nhỏ, thường có hình cầu hoặc hình trụ, được thiết kế để có thể được ném hoặc phát nổ, tạo ra shrapnel hoặc áp suất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "granada" có thể được dùng để chỉ đến các loại vũ khí khác nhau với mục đích riêng biệt. Thành phần chính của granada thường gồm thuốc nổ và cơ chế kích nổ tự động hoặc thủ công.
Họ từ
"Granada" (tiếng Anh: "grenade") là một loại vũ khí nhỏ, thường có hình cầu hoặc hình trụ, được thiết kế để có thể được ném hoặc phát nổ, tạo ra shrapnel hoặc áp suất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "granada" có thể được dùng để chỉ đến các loại vũ khí khác nhau với mục đích riêng biệt. Thành phần chính của granada thường gồm thuốc nổ và cơ chế kích nổ tự động hoặc thủ công.
