Bản dịch của từ Ancestor trong tiếng Việt
Ancestor

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ancestor" (tổ tiên) chỉ người sống trước tổ tiên, thường là trong một gia đình hay dòng dõi, có vai trò quan trọng trong việc hình thành danh tính văn hóa và di sản của cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ancestor" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ âm "a" hơn so với người Mỹ.
Từ "ancestor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "antecessor", nghĩa là "người đi trước". "Ante" có nghĩa là "trước", và "cedere" có nghĩa là "rời bỏ" hoặc "đi". Từ này được sử dụng để chỉ những người thuộc về thế hệ trước, những người đã sinh ra hoặc sống trước tổ tiên hiện tại. Sự kết hợp giữa các thành phần này thể hiện mối liên hệ lịch sử và di truyền, điều này vẫn còn liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện tại của "ancestor" trong bối cảnh nghiên cứu gia phả và di sản văn hóa.
Từ "ancestor" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường tập trung vào các chủ đề lịch sử và văn hóa. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về gia đình hay di sản cá nhân. Ngoài ra, trong các bối cảnh khác, từ "ancestor" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nguồn gốc, di truyền, và tầm quan trọng của tổ tiên trong việc hình thành danh tính cá nhân và cộng đồng.
Họ từ
Từ "ancestor" (tổ tiên) chỉ người sống trước tổ tiên, thường là trong một gia đình hay dòng dõi, có vai trò quan trọng trong việc hình thành danh tính văn hóa và di sản của cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ancestor" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ âm "a" hơn so với người Mỹ.
Từ "ancestor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "antecessor", nghĩa là "người đi trước". "Ante" có nghĩa là "trước", và "cedere" có nghĩa là "rời bỏ" hoặc "đi". Từ này được sử dụng để chỉ những người thuộc về thế hệ trước, những người đã sinh ra hoặc sống trước tổ tiên hiện tại. Sự kết hợp giữa các thành phần này thể hiện mối liên hệ lịch sử và di truyền, điều này vẫn còn liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện tại của "ancestor" trong bối cảnh nghiên cứu gia phả và di sản văn hóa.
Từ "ancestor" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường tập trung vào các chủ đề lịch sử và văn hóa. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về gia đình hay di sản cá nhân. Ngoài ra, trong các bối cảnh khác, từ "ancestor" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nguồn gốc, di truyền, và tầm quan trọng của tổ tiên trong việc hình thành danh tính cá nhân và cộng đồng.
