Anh - Việt

Bản dịch của từ Ancientness trong tiếng Việt

ancientness

NounAdjective

ancientness (Noun)

/ˈæn.si.ənt.nəs/
/ˈæn.si.ənt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất cổ xưa; trạng thái hoặc phẩm chất của việc có từ thời rất lâu đời, thuộc về thời cổ.

The quality of being ancient.

Ví dụ
Tính cổ xưa của các kim tự tháp thu hút nhiều du khách mỗi năm.The ancientness of the pyramids fascinates many tourists every year.
Tính cổ xưa của các thành phố hiện đại thường bị cư dân bỏ qua.The ancientness of modern cities is often overlooked by residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ancientness (Adjective)

/ˈæn.si.ənt.nəs/
/ˈæn.si.ənt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về thời xa xưa; liên quan đến những thời kỳ đã qua từ lâu.

Of relating to or belonging to times long past.

Ví dụ
Sự cổ xưa của Đế chế La Mã thu hút nhiều nhà sử học xã hội hiện nay.The ancientness of the Roman Empire fascinates many social historians today.
Sự cổ xưa của các thành phố hiện đại thường bị các nhà quy hoạch đô thị bỏ qua.The ancientness of modern cities is often overlooked by urban planners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh