Bản dịch của từ Ancillary transaction trong tiếng Việt
Ancillary transaction
Noun [U/C]

Ancillary transaction(Noun)
ˈænsɪləri trænzˈækʃən
ˈænsəˌɫɛri trænˈzækʃən
Ví dụ
02
Các hoạt động hỗ trợ giúp thực hiện các giao dịch chính
Support activities that facilitate main transactions.
这些支持活动有助于顺利完成主要交易。
Ví dụ
03
Giao dịch phụ hoặc bổ sung cho giao dịch chính
A secondary or supplementary transaction to the main transaction.
附属于主交易的次要或补充性交易
Ví dụ
