Bản dịch của từ Ancillary transaction trong tiếng Việt

Ancillary transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary transaction(Noun)

ˈænsɪləri trænzˈækʃən
ˈænsəˌɫɛri trænˈzækʃən
01

Một sự kiện tài chính bổ sung cho hoạt động kinh doanh chính.

An additional financial event for core business transactions.

这是一项补充主要商业交易的财务事件。

Ví dụ
02

Các hoạt động hỗ trợ giúp thực hiện các giao dịch chính

Support activities that facilitate key transactions.

这些辅助活动旨在支持完成主要交易。

Ví dụ
03

Giao dịch phụ hoặc bổ sung cho giao dịch chính

A secondary or supplementary transaction to the main transaction.

这是一笔次要的或补充性的交易,辅助于主要交易之上。

Ví dụ