Anh - Việt
and the rest
Phrase
and the rest (Phrase)
/ˈænd tʰˈiː rˈɛst/
/ˈænd ˈθi ˈrɛst/
AI
Ví dụ
Maya ủng hộ các phòng khám miễn phí, còn những người còn lại ủng hộ đào tạo nghề.Maya supports free clinics, and the rest support job training.
Tom phản đối việc kéo dài giờ học, còn những người còn lại thì không.Tom opposed longer school hours, and the rest did not.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Còn lại" là một cụm từ dùng để chỉ những phần không được đề cập, không có trong một danh sách hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa "các phần khác" hoặc "những phần còn lại". Cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.