Bản dịch của từ Androgenous trong tiếng Việt

Androgenous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Androgenous(Adjective)

ˌændɹədʒˈɑnəs
ˌændɹədʒˈɑnəs
01

(Hóa sinh) Thuộc về hoặc liên quan đến androgen; có khả năng tạo ra androgen (hormon nam giới) — tức là mang tính androgen/androgin.

Biochemistry Of pertaining to or producing androgens androgenic.

雄激素相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “androgenous” là viết sai chính tả của “androgynous” (tính từ). “Androgynous” mô tả thứ gì đó hoặc ai đó có vẻ ngoài, phong cách hoặc đặc điểm kết hợp cả nét nam và nữ, trung tính về giới.

Misspelling of androgynous.

中性别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ