Bản dịch của từ Anesthesiologist trong tiếng Việt
Anesthesiologist

Anesthesiologist (Noun)
Một chuyên gia y tế thực hiện gây mê cho bệnh nhân trải qua phẫu thuật.
A medical specialist who administers anesthesia to patients undergoing surgery.
Dr. Smith is a skilled anesthesiologist for local surgeries in Chicago.
Bác sĩ Smith là một bác sĩ gây mê tài năng cho các ca phẫu thuật địa phương ở Chicago.
An anesthesiologist does not perform surgery; they ensure patient comfort.
Một bác sĩ gây mê không thực hiện phẫu thuật; họ đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân.
Is an anesthesiologist present during every major surgery at hospitals?
Có phải bác sĩ gây mê có mặt trong mọi ca phẫu thuật lớn tại bệnh viện không?
Dạng danh từ của Anesthesiologist (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Anesthesiologist | Anesthesiologists |
Họ từ
Anesthesiologist (tiến sĩ gây mê) là chuyên gia y tế chuyên trách trong việc quản lý và thực hiện các kỹ thuật gây mê cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật. Họ có nhiệm vụ đảm bảo an toàn cho bệnh nhân bằng cách đánh giá và giám sát tình trạng sức khỏe trong suốt quá trình gây mê. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh, còn có thuật ngữ "anesthetist" thường được sử dụng ở Anh để chỉ những chuyên viên có thể không phải là bác sĩ nhưng vẫn có thể thực hiện gây mê.
Từ "anesthesiologist" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "an-" có nghĩa là "không" và "aisthesis" nghĩa là "cảm giác". Hệ thống từ này đã được phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20. Anesthesiologist là bác sĩ chuyên về gây mê, chuyên đảm bảo sự vô cảm và giảm đau cho bệnh nhân trong các thủ tục phẫu thuật. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong lĩnh vực y học, đặc biệt về công nghệ gây mê và chăm sóc người bệnh.
Từ "anesthesiologist" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về y tế, phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe, nhằm mô tả các bác sĩ chuyên trách trong lĩnh vực gây mê. Vai trò của họ trong các tình huống khẩn cấp và quy trình phẫu thuật càng khiến từ này trở nên quan trọng trong các bài viết hoặc báo cáo y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp