Bản dịch của từ Anesthesia trong tiếng Việt
Anesthesia

Anesthesia(Noun)
Thuốc hoặc phương pháp gây mất cảm giác tạm thời để loại bỏ đau (ví dụ khi mổ) nhưng không làm mất các chức năng sống; bằng cách dùng các chất gây tê/thuốc mê ngăn tín hiệu đau truyền lên não.
Medicine American spelling Canadian spelling An artificial method of preventing sensation used to eliminate pain without causing loss of vital functions by the administration of one or more agents which block pain impulses before transmitted to the brain.
Từ này chỉ ‘thuốc hoặc phương pháp gây mất cảm giác’ để người bệnh không cảm thấy đau trong khi phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh ở Philippines đôi khi được dùng thay cho ‘anesthetic’ (thuốc gây tê).
Loosely proscribed sometimes Philippines Synonym of anesthetic.
Mất cảm giác (toàn bộ hoặc một phần) do dùng thuốc gây tê hoặc do tổn thương hệ thần kinh hoặc bất thường vật lý khác, khiến không cảm nhận đau, nóng, lạnh hoặc xúc giác trong vùng bị ảnh hưởng.
American spelling The loss or prevention of sensation as caused by anesthesia in the above sense or by a lesion in the nervous system or by another physical abnormality.
Dạng danh từ của Anesthesia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Anesthesia | Anesthesias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "anesthesia" đề cập đến quá trình gây tê nhằm loại bỏ cảm giác đau trong khi thực hiện các thủ thuật y tế. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anaisthesis", có nghĩa là "không cảm giác". Trong tiếng Anh, "anesthesia" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng phiên bản "anaesthesia". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng trong các ngữ cảnh y khoa, ý nghĩa và cách sử dụng gần như tương đồng.
Từ "anesthesia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "an aisthesis", nghĩa là "không cảm giác" (an- có nghĩa là "không", aisthesis có nghĩa là "cảm giác"). Thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ trạng thái mất cảm giác, đặc biệt trong y học khi thực hiện phẫu thuật. Sự phát triển của các loại thuốc gây mê đã biến "anesthesia" thành một phần thiết yếu của quy trình phẫu thuật, liên quan chặt chẽ đến cảm giác và cảm nhận của cơ thể.
Từ "anesthesia" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề thảo luận về thủ thuật y khoa và quan điểm về chăm sóc sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "anesthesia" thường xuất hiện trong môi trường y tế, giáo dục y khoa và nghiên cứu lâm sàng, liên quan đến việc giảm đau trong phẫu thuật và các liệu pháp điều trị.
Họ từ
Thuật ngữ "anesthesia" đề cập đến quá trình gây tê nhằm loại bỏ cảm giác đau trong khi thực hiện các thủ thuật y tế. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anaisthesis", có nghĩa là "không cảm giác". Trong tiếng Anh, "anesthesia" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng phiên bản "anaesthesia". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng trong các ngữ cảnh y khoa, ý nghĩa và cách sử dụng gần như tương đồng.
Từ "anesthesia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "an aisthesis", nghĩa là "không cảm giác" (an- có nghĩa là "không", aisthesis có nghĩa là "cảm giác"). Thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ trạng thái mất cảm giác, đặc biệt trong y học khi thực hiện phẫu thuật. Sự phát triển của các loại thuốc gây mê đã biến "anesthesia" thành một phần thiết yếu của quy trình phẫu thuật, liên quan chặt chẽ đến cảm giác và cảm nhận của cơ thể.
Từ "anesthesia" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề thảo luận về thủ thuật y khoa và quan điểm về chăm sóc sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "anesthesia" thường xuất hiện trong môi trường y tế, giáo dục y khoa và nghiên cứu lâm sàng, liên quan đến việc giảm đau trong phẫu thuật và các liệu pháp điều trị.
