anesthetic
anesthetic (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây tê; làm giảm cảm giác đau hoặc làm mất cảm giác ở một vùng cơ thể.
Gây tê; làm giảm cảm giác đau hoặc làm mất cảm giác ở một vùng cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (tính từ) Mất cảm giác; không còn cảm thấy đau hoặc không còn ý thức do thuốc gây tê/thuốc mê. Dùng để mô tả trạng thái tê liệt cảm giác hoặc bất tỉnh vì tác dụng của thuốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anesthetic (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất dùng trong y tế để làm giảm cảm giác đau hoặc gây tê khi phẫu thuật; đôi khi làm người bệnh mất ý thức (gây mê).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anesthetic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anesthetic | anesthetics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anesthetic" là một danh từ chỉ các hợp chất hoặc phương pháp được sử dụng để gây tê hoặc gây mê, nhằm giảm cảm giác đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ tục y tế khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau theo quy định của từng hệ thống y tế. Trong ngữ cảnh y tế, "anesthetic" thường chỉ các loại thuốc cụ thể, trong khi "anaesthetic" (phiên bản British English) đôi khi cũng được sử dụng để chỉ các phương pháp gây mê tổng quát hơn.