Bản dịch của từ Insensate trong tiếng Việt
Insensate

Insensate (Adjective)
Hoàn toàn không có lý trí hoặc không có cảm giác; hành động hoặc ý nghĩ thiếu lý do, ngu xuẩn hoặc vô nghĩa.
Completely lacking sense or reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insensate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insensatus", mang ý nghĩa là thiếu cảm giác hoặc thiếu nhận thức. Từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động không có sự nhạy cảm, không biết cảm thông hoặc tàn nhẫn. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này thường không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể phân biệt trong cách phát âm nhẹ giữa các vùng miền. Trong ngữ cảnh văn học, "insensate" thường gắn liền với những tình huống thể hiện sự vô tình hoặc thiếu trách nhiệm.
Họ từ
Từ "insensate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insensatus", mang ý nghĩa là thiếu cảm giác hoặc thiếu nhận thức. Từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động không có sự nhạy cảm, không biết cảm thông hoặc tàn nhẫn. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này thường không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể phân biệt trong cách phát âm nhẹ giữa các vùng miền. Trong ngữ cảnh văn học, "insensate" thường gắn liền với những tình huống thể hiện sự vô tình hoặc thiếu trách nhiệm.
