Bản dịch của từ Anisocoria trong tiếng Việt

Anisocoria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anisocoria(Noun)

ænaɪsəkˈoʊɹiə
ænaɪsəkˈoʊɹiə
01

Một tình trạng bệnh lý khi hai đồng tử (lỗ đen ở giữa mắt) có kích thước không bằng nhau; tức là đồng tử của hai mắt to nhỏ khác nhau.

Pathology A condition characterized by unequal size of the pupils of the eye.

瞳孔大小不等的病症

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh