Bản dịch của từ Annihilating trong tiếng Việt

Annihilating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annihilating(Verb)

ˌæˈnaɪ.əˌleɪ.tɪŋ
ˌæˈnaɪ.əˌleɪ.tɪŋ
01

Phá hủy hoàn toàn, tàn phá đến mức không còn tồn tại; xoá sạch, tiêu diệt hoàn toàn.

Destroy utterly obliterate.

彻底摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Annihilating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Annihilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Annihilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Annihilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Annihilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Annihilating

Annihilating(Adjective)

ˌæˈnaɪ.əˌleɪ.tɪŋ
ˌæˈnaɪ.əˌleɪ.tɪŋ
01

Mô tả cảm giác bị áp đảo hoàn toàn, khiến người ta không thể chống đỡ hoặc phản kháng; quá mạnh, quá lớn đến mức làm choáng ngợp.

Completely overwhelming.

完全压倒性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ