Anh - Việt

Bản dịch của từ Annoyed trong tiếng Việt

annoyed

Verb

annoyed (Verb)

/ənˈɔɪd/
/ənˈɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “annoy” — diễn tả đã làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc gây phiền lòng.

simple past and past participle of annoy.

Ví dụ
Tôi đã cảm thấy khó chịu vì nhạc to trong sự kiện xã hội.I was annoyed by the loud music during the social event.
Họ không cảm thấy khó chịu vì thời gian chờ đợi lâu ở bữa tiệc.They were not annoyed by the long waiting time at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của annoyed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

annoy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

annoyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

annoyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

annoys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

annoying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh