annoyed
annoyed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “annoy” — diễn tả đã làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc gây phiền lòng.
simple past and past participle of annoy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của annoyed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | annoy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | annoyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | annoyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | annoys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | annoying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annoyed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy khó chịu hoặc bất mãn do một hành động hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đồng nghĩa và được sử dụng tương tự. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Trong tiếng Anh Anh, âm "o" trong "annoyed" thường ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình huống hàng ngày đến văn viết trang trọng.