Anh - Việt

Bản dịch của từ Annoyer trong tiếng Việt

annoyer

NounVerb

annoyer (Noun)

/ənˈɔɪɚ/
/ənˈɔɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật gây khó chịu, làm phiền người khác.

People or things that annoy.

Ví dụ
Nhạc to có thể là một điều gây khó chịu tại các buổi gặp gỡ xã hội.Loud music can be a major annoyer at social gatherings.
Những kẻ troll trên mạng xã hội thường là những người gây khó chịu trong các cuộc thảo luận trực tuyến.Social media trolls are often annoyers in online discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

annoyer (Verb)

/ənˈɔɪɚ/
/ənˈɔɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia cho ngôi thứ ba số ít của động từ “annoy” trong tiếng Anh, nghĩa là “làm phiền”, “làm khó chịu” (ví dụ: he annoys = anh ấy làm phiền/khó chịu).

Third person singular present of annoy.

Ví dụ
Cô ấy làm phiền bạn bè bằng cách nhắn tin liên tục trong cuộc họp.She annoys her friends with constant texting during meetings.
Anh ấy không làm phiền đồng nghiệp bằng nhạc to ở nơi làm việc.He does not annoy his coworkers with loud music at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh