Anh - Việt

Bản dịch của từ Annoys trong tiếng Việt

annoys

Noun

annoys (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “annoy” (danh từ) — những điều làm khó chịu hoặc gây phiền toái.

Dạng số nhiều của “annoy” (danh từ) — những điều làm khó chịu hoặc gây phiền toái.

plural of annoy.

Ví dụ
Nhạc to làm phiền nhiều người tại các buổi tụ họp xã hội.Loud music annoys many people at social gatherings.
Những sự gián đoạn liên tục làm phiền các diễn giả trong hội nghị.The constant interruptions annoys the speakers during the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh