Bản dịch của từ Anomaly trong tiếng Việt

Anomaly

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomaly (Noun)

ˈænəməli
ˈeɪnəməɫi
01

Một điều hiếm có, khác thường.

A rarity something abnormal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một điều gì đó khác biệt so với những gì được xem là chuẩn mực, bình thường hoặc mong đợi.

Something that deviates from what is standard normal or expected

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa