Bản dịch của từ Ansible trong tiếng Việt

Ansible

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ansible (Noun)

ˈænsəbəl
ˈænsəbəl
01

Trong khoa học viễn tưởng, "ansible" là một thiết bị hay máy móc cho phép truyền thông tức thời (không có độ trễ) giữa hai điểm cách xa nhau, bất kể khoảng cách vũ trụ.

In science fiction a device that enables instantaneous communication over any distance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh