Bản dịch của từ Ansible trong tiếng Việt
Ansible

Ansible (Noun)
Trong khoa học viễn tưởng, "ansible" là một thiết bị hay máy móc cho phép truyền thông tức thời (không có độ trễ) giữa hai điểm cách xa nhau, bất kể khoảng cách vũ trụ.
In science fiction a device that enables instantaneous communication over any distance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ansible là một công cụ tự động hóa mã nguồn mở, chủ yếu được sử dụng trong quản lý cấu hình, triển khai ứng dụng và tự động hóa tác vụ IT. Nó cho phép quản trị viên hệ thống định nghĩa và triển khai các tác vụ qua tệp YAML, dễ đọc và dễ viết. Ansible hoạt động mà không cần cài đặt tác nhân (agent), sử dụng giao thức SSH để giao tiếp với các máy chủ từ xa. Công cụ này nổi bật trong việc giảm thiểu lỗi con người và tăng tốc quá trình triển khai.
Ansible là một công cụ tự động hóa mã nguồn mở, chủ yếu được sử dụng trong quản lý cấu hình, triển khai ứng dụng và tự động hóa tác vụ IT. Nó cho phép quản trị viên hệ thống định nghĩa và triển khai các tác vụ qua tệp YAML, dễ đọc và dễ viết. Ansible hoạt động mà không cần cài đặt tác nhân (agent), sử dụng giao thức SSH để giao tiếp với các máy chủ từ xa. Công cụ này nổi bật trong việc giảm thiểu lỗi con người và tăng tốc quá trình triển khai.
