Bản dịch của từ Antennaed trong tiếng Việt

Antennaed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antennaed (Adjective)

æntˈɛndeɪ
æntˈɛndeɪ
01

触角; mang触角. Dùng để miêu tả côn trùng hoặc loài chân đốt khác có một hoặc nhiều触角, hoặc có触角 theo một dạng nhất định.

That has an antenna or antennae Also with modifying word of an insect or other arthropod having antennae of a specified form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh