Bản dịch của từ Anthocyanin trong tiếng Việt

Anthocyanin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthocyanin(Noun)

ænɵəsˈaɪənɪn
ænɵəsˈaɪənɪn
01

Một nhóm sắc tố thực vật thuộc họ flavonoid, thường có màu đỏ, tím hoặc xanh dương, có trong nhiều loại hoa, quả và lá; chịu trách nhiệm cho màu sắc của chúng và có tính chống oxy hóa.

A blue violet or red flavonoid pigment found in plants.

植物中的蓝紫色或红色的类黄酮色素。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh