flavonoid
Noun
flavonoid (Noun)
/flˈævɔɪnd/
/flˈævɔɪnd/
AI
Ví dụ
Flavonoid trong quả mọng có thể cải thiện tương tác xã hội ở người già.Flavonoids in berries can improve social interactions among elderly people.
Nhiều người không biết về flavonoid trong chế độ ăn hàng ngày.Many people do not know about flavonoids in their daily diet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Flavonoid là một nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên, được tìm thấy chủ yếu trong thực vật, nổi bật với khả năng chống oxi hóa và lợi ích cho sức khỏe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật khỏi tác nhân gây hại, đồng thời có thể hỗ trợ giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính ở người. Trong tiếng Anh, "flavonoid" giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh khoa học và thực phẩm.