anthologizing
Verb
anthologizing (Verb)
/ænθˈɑlədʒˌaɪzd/
/ænθˈɑlədʒˌaɪzd/
AI
Ví dụ
Giáo viên đang biên soạn các bài luận của học sinh cho ấn phẩm trường.The teacher is anthologizing student essays for the school publication.
Họ không biên soạn bất kỳ tác phẩm nào từ cuộc thi năm ngoái.They are not anthologizing any works from last year's competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "anthologizing" chỉ hành động biên soạn hoặc tập hợp các tác phẩm văn học, thường là các bài thơ hoặc bài viết từ nhiều tác giả khác nhau, vào một tập sách. Trong tiếng Anh, "anthologizing" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng phương thức phát âm có thể khác nhau một chút. Tại Anh, từ này thường nhấn mạnh âm tiết thứ nhất, trong khi ở Mỹ âm tiết thứ hai được nhấn mạnh hơn. "Anthologizing" có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phổ biến văn học, góp phần vào việc nghiên cứu và giảng dạy văn học.